Tiếng Việt
Người hát rong tiếng Anh là gì?
người hát rong tiếng Anh là busker /ˈbʌskər/. Người biểu diễn nghệ thuật đường phố, thường hát hoặc chơi nhạc để kiếm tiền trên đường phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
busker
Ví dụ câu với người hát rong / busker
- 1
Người hát rong này thu hút nhiều người qua lại.
The busker played guitar on the street corner.
- 2
Các người hát rong thường biểu diễn miễn phí để thu hút khách.
Buskers often perform for free to attract crowds.
Ghi chú dùng từ người hát rong
Người hát rong là nghệ sĩ biểu diễn đường phố, thường hát hoặc chơi nhạc để kiếm sống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'street performer' (nghệ sĩ đường phố), 'performer' (nghệ sĩ), 'entertainer' (người giải trí).
Video minh hoạ người hát rong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hát rong
Câu hỏi thường gặp về "người hát rong"
Người hát rong tiếng Anh là gì?
Người hát rong tiếng Anh là "busker" (danh từ), nghĩa là: Người biểu diễn nghệ thuật đường phố, thường hát hoặc chơi nhạc để kiếm tiền trên đường phố.
"busker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"busker" nghĩa tiếng Việt là "người hát rong". Người hát rong là nghệ sĩ biểu diễn đường phố, thường hát hoặc chơi nhạc để kiếm sống.
Phát âm "busker" như thế nào?
"busker" có phiên âm IPA /ˈbʌskər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "busker"?
The busker played guitar on the street corner. — Người hát rong này thu hút nhiều người qua lại.