The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người hay bắt chước tiếng Anh là gì?

người hay bắt chước tiếng Anh là copycat /ˈkɑpiˌkæt/. Người thường bắt chước hoặc làm theo người khác một cách không sáng tạo.

Hình minh hoạ "người hay bắt chước" tiếng Anh là "copycat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

copycat

Danh từ
/ˈkɑpiˌkæt/

Ví dụ câu với người hay bắt chước / copycat

  1. 1

    Anh ấy là một copycat, luôn sao chép ý tưởng của người khác.

    He is a copycat, always copying others' ideas.

  2. 2

    Đừng trở thành một copycat, hãy sáng tạo riêng của bạn.

    Don't become a copycat, be original.

Ghi chú dùng từ người hay bắt chước

Copycat là người bắt chước người khác, thường không sáng tạo. Các từ liên quan: mimic (bắt chước), imitate (bắt chước), emulate (học hỏi để vượt qua).

Video minh hoạ người hay bắt chước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người hay bắt chước

Câu hỏi thường gặp về "người hay bắt chước"

Người hay bắt chước tiếng Anh là gì?

Người hay bắt chước tiếng Anh là "copycat" (danh từ), nghĩa là: Người thường bắt chước hoặc làm theo người khác một cách không sáng tạo.

"copycat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"copycat" nghĩa tiếng Việt là "người hay bắt chước". Copycat là người bắt chước người khác, thường không sáng tạo.

Phát âm "copycat" như thế nào?

"copycat" có phiên âm IPA /ˈkɑpiˌkæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "copycat"?

He is a copycat, always copying others' ideas. — Anh ấy là một copycat, luôn sao chép ý tưởng của người khác.