Tiếng Việt
Người hay kêu la tiếng Anh là gì?
người hay kêu la tiếng Anh là complainer /kəmˈpleɪnər/. Người thường xuyên than phiền hoặc phàn nàn về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complainer
Ví dụ câu với người hay kêu la / complainer
- 1
Anh ấy là một người hay kêu la về mọi thứ trong cuộc sống.
He is a complainer about everything in life.
- 2
Đừng là một người hay kêu la, hãy cố gắng thay đổi tình hình.
Don't be a complainer, try to change the situation.
Ghi chú dùng từ người hay kêu la
Người hay kêu la thường xuyên phàn nàn về điều gì đó. Các từ liên quan: 'whiner' (người hay than vãn), 'complain' (phàn nàn), 'grumble' (rên rỉ).
Video minh hoạ người hay kêu la
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hay kêu la
Câu hỏi thường gặp về "người hay kêu la"
Người hay kêu la tiếng Anh là gì?
Người hay kêu la tiếng Anh là "complainer" (danh từ), nghĩa là: Người thường xuyên than phiền hoặc phàn nàn về điều gì đó.
"complainer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complainer" nghĩa tiếng Việt là "người hay kêu la". Người hay kêu la thường xuyên phàn nàn về điều gì đó.
Phát âm "complainer" như thế nào?
"complainer" có phiên âm IPA /kəmˈpleɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complainer"?
He is a complainer about everything in life. — Anh ấy là một người hay kêu la về mọi thứ trong cuộc sống.