Tiếng Việt
Hiến máu tiếng Anh là gì?
hiến máu tiếng Anh là donate blood /doʊneɪt blʌd/. Hiến máu là hành động cho máu của mình để giúp đỡ người khác hoặc các tổ chức y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
donate blood
Ví dụ câu với hiến máu / donate blood
- 1
Anh ấy đã đi hiến máu tại trung tâm y tế hôm qua.
He donated blood at the medical center yesterday.
- 2
Việc hiến máu có thể cứu sống nhiều người.
Blood donation can save many lives.
Ghi chú dùng từ hiến máu
Hiến máu là hoạt động thiện nguyện, liên quan đến việc tặng máu cho các bệnh nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'blood donation' (việc hiến máu), 'blood bank' (ngân hàng máu), 'blood transfusion' (truyền máu).
Video minh hoạ hiến máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hiến máu
Câu hỏi thường gặp về "hiến máu"
Hiến máu tiếng Anh là gì?
Hiến máu tiếng Anh là "donate blood" (động từ), nghĩa là: Hiến máu là hành động cho máu của mình để giúp đỡ người khác hoặc các tổ chức y tế.
"donate blood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"donate blood" nghĩa tiếng Việt là "hiến máu". Hiến máu là hoạt động thiện nguyện, liên quan đến việc tặng máu cho các bệnh nhân.
Phát âm "donate blood" như thế nào?
"donate blood" có phiên âm IPA /doʊneɪt blʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "donate blood"?
He donated blood at the medical center yesterday. — Anh ấy đã đi hiến máu tại trung tâm y tế hôm qua.