Tiếng Việt
Người hỗ trợ tiếng Anh là gì?
người hỗ trợ tiếng Anh là supporter /səˈpɔrtər/. Người ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supporter
Ví dụ câu với người hỗ trợ / supporter
- 1
Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đội bóng.
He is a passionate supporter of the football team.
- 2
Cô ấy luôn là người ủng hộ mạnh mẽ trong mọi dự án.
She has always been a strong supporter in every project.
Ghi chú dùng từ người hỗ trợ
Người hỗ trợ là người giúp đỡ hoặc ủng hộ người khác. Các từ liên quan: 'advocate' (người ủng hộ), 'backer' (người tài trợ), 'ally' (đồng minh).
Video minh hoạ người hỗ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hỗ trợ
Câu hỏi thường gặp về "người hỗ trợ"
Người hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Người hỗ trợ tiếng Anh là "supporter" (danh từ), nghĩa là: Người ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.
"supporter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supporter" nghĩa tiếng Việt là "người hỗ trợ". Người hỗ trợ là người giúp đỡ hoặc ủng hộ người khác.
Phát âm "supporter" như thế nào?
"supporter" có phiên âm IPA /səˈpɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supporter"?
He is a passionate supporter of the football team. — Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đội bóng.