Tiếng Việt
Người ủng hộ cái mới tiếng Anh là gì?
người ủng hộ cái mới tiếng Anh là supporter of new things /səˈpɔrtər ʌv nu θɪŋz/. Người ủng hộ hoặc thích nghi với những ý tưởng, sản phẩm hoặc phong trào mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supporter of new things
Ví dụ câu với người ủng hộ cái mới / supporter of new things
- 1
Anh ấy là một supporter of new things trong cộng đồng công nghệ.
He is a supporter of new things in the tech community.
- 2
Cô ấy luôn là supporter of new things trong các dự án sáng tạo.
She is always a supporter of new things in creative projects.
Ghi chú dùng từ người ủng hộ cái mới
Từ này chỉ người ủng hộ các ý tưởng hoặc sản phẩm mới. Các từ liên quan: innovator (người đổi mới), early adopter (người chấp nhận sớm), trendsetter (người tạo xu hướng).
Video minh hoạ người ủng hộ cái mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ủng hộ cái mới
Câu hỏi thường gặp về "người ủng hộ cái mới"
Người ủng hộ cái mới tiếng Anh là gì?
Người ủng hộ cái mới tiếng Anh là "supporter of new things" (danh từ), nghĩa là: Người ủng hộ hoặc thích nghi với những ý tưởng, sản phẩm hoặc phong trào mới.
"supporter of new things" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supporter of new things" nghĩa tiếng Việt là "người ủng hộ cái mới". Từ này chỉ người ủng hộ các ý tưởng hoặc sản phẩm mới.
Phát âm "supporter of new things" như thế nào?
"supporter of new things" có phiên âm IPA /səˈpɔrtər ʌv nu θɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supporter of new things"?
He is a supporter of new things in the tech community. — Anh ấy là một supporter of new things trong cộng đồng công nghệ.