Tiếng Việt
Người lãnh đạo cao nhất tiếng Anh là gì?
người lãnh đạo cao nhất tiếng Anh là supreme leader /səˈprim ˈlidər/. Người đứng đầu cao nhất trong một tổ chức hoặc quốc gia, có quyền lực tối cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supreme leader
Ví dụ câu với người lãnh đạo cao nhất / supreme leader
- 1
Lãnh đạo tối cao của đất nước đã phát biểu về chính sách mới.
The supreme leader of the country announced new policies.
- 2
Trong tổ chức này, người lãnh đạo cao nhất quyết định mọi vấn đề.
In this organization, the supreme leader makes all decisions.
Ghi chú dùng từ người lãnh đạo cao nhất
Chỉ người đứng đầu tối cao, như 'president' hoặc 'dictator'. Các thuật ngữ liên quan: 'leader' (lãnh đạo), 'chief' (trưởng), 'head' (người đứng đầu).
Video minh hoạ người lãnh đạo cao nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lãnh đạo cao nhất
Câu hỏi thường gặp về "người lãnh đạo cao nhất"
Người lãnh đạo cao nhất tiếng Anh là gì?
Người lãnh đạo cao nhất tiếng Anh là "supreme leader" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu cao nhất trong một tổ chức hoặc quốc gia, có quyền lực tối cao.
"supreme leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supreme leader" nghĩa tiếng Việt là "người lãnh đạo cao nhất". Chỉ người đứng đầu tối cao, như 'president' hoặc 'dictator'.
Phát âm "supreme leader" như thế nào?
"supreme leader" có phiên âm IPA /səˈprim ˈlidər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supreme leader"?
The supreme leader of the country announced new policies. — Lãnh đạo tối cao của đất nước đã phát biểu về chính sách mới.