Tiếng Việt
Đầu sai tiếng Anh là gì?
Đầu sai tiếng Anh là Subordinate Messenger /səˈbɔːdənɪt ˈmɛsɪnʤə/. Người gửi tin nhắn phụ hoặc cấp dưới trong hệ thống liên lạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subordinate Messenger
Ví dụ câu với Đầu sai / Subordinate Messenger
- 1
The subordinate messenger delivered the message to the manager.
Người gửi tin nhắn phụ đã chuyển tin nhắn đến quản lý.
- 2
He was responsible for relaying the orders as a subordinate messenger.
Anh ấy chịu trách nhiệm truyền đạt lệnh như một người gửi tin nhắn phụ.
Ghi chú dùng từ Đầu sai
Đầu sai là người truyền đạt tin nhắn trong hệ thống. Các từ liên quan: 'Messenger' (người đưa tin), 'Relay' (truyền đạt), 'Communication' (giao tiếp).
Video minh hoạ Đầu sai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầu sai
Câu hỏi thường gặp về "Đầu sai"
Đầu sai tiếng Anh là gì?
Đầu sai tiếng Anh là "Subordinate Messenger" (danh từ), nghĩa là: Người gửi tin nhắn phụ hoặc cấp dưới trong hệ thống liên lạc.
"Subordinate Messenger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subordinate Messenger" nghĩa tiếng Việt là "Đầu sai". Đầu sai là người truyền đạt tin nhắn trong hệ thống.
Phát âm "Subordinate Messenger" như thế nào?
"Subordinate Messenger" có phiên âm IPA /səˈbɔːdənɪt ˈmɛsɪnʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subordinate Messenger"?
Người gửi tin nhắn phụ đã chuyển tin nhắn đến quản lý. — The subordinate messenger delivered the message to the manager.