Tiếng Việt
Người mai mối tiếng Anh là gì?
người mai mối tiếng Anh là matchmaker /ˈmæʧˌmeɪkər/. Người làm trung gian để giới thiệu hoặc kết đôi cho các cặp đôi yêu nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
matchmaker
Ví dụ câu với người mai mối / matchmaker
- 1
Người mai mối đã giúp họ gặp nhau và trở thành một cặp.
The matchmaker introduced them at the party.
- 2
Anh ấy làm người mai mối cho các bạn của mình.
He acts as a matchmaker for his friends.
Ghi chú dùng từ người mai mối
Người mai mối là người giúp các cặp đôi gặp nhau để tiến tới hôn nhân. Các từ liên quan: 'intermediary' (người trung gian), 'romance' (tình yêu), 'dating' (hẹn hò).
Video minh hoạ người mai mối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người mai mối
Câu hỏi thường gặp về "người mai mối"
Người mai mối tiếng Anh là gì?
Người mai mối tiếng Anh là "matchmaker" (danh từ), nghĩa là: Người làm trung gian để giới thiệu hoặc kết đôi cho các cặp đôi yêu nhau.
"matchmaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"matchmaker" nghĩa tiếng Việt là "người mai mối". Người mai mối là người giúp các cặp đôi gặp nhau để tiến tới hôn nhân.
Phát âm "matchmaker" như thế nào?
"matchmaker" có phiên âm IPA /ˈmæʧˌmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "matchmaker"?
The matchmaker introduced them at the party. — Người mai mối đã giúp họ gặp nhau và trở thành một cặp.