Tiếng Việt
Người mạo hiểm tiếng Anh là gì?
người mạo hiểm tiếng Anh là risk-taker /rɪsk-ˈteɪkər/. Người thích chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu hoặc trải nghiệm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
risk-taker
Ví dụ câu với người mạo hiểm / risk-taker
- 1
Anh ấy là một người mạo hiểm, luôn sẵn sàng thử những điều mới mẻ.
He is a risk-taker, always willing to try new things.
- 2
Người mạo hiểm thường gặp nhiều thử thách trong cuộc sống.
Risk-takers often face many challenges in life.
Ghi chú dùng từ người mạo hiểm
Người mạo hiểm là người dám đương đầu với rủi ro để đạt thành công hoặc khám phá điều mới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'adventurer' (người phiêu lưu), 'daredevil' (người liều lĩnh), 'brave' (dũng cảm).
Video minh hoạ người mạo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người mạo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "người mạo hiểm"
Người mạo hiểm tiếng Anh là gì?
Người mạo hiểm tiếng Anh là "risk-taker" (danh từ), nghĩa là: Người thích chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu hoặc trải nghiệm mới.
"risk-taker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"risk-taker" nghĩa tiếng Việt là "người mạo hiểm". Người mạo hiểm là người dám đương đầu với rủi ro để đạt thành công hoặc khám phá điều mới.
Phát âm "risk-taker" như thế nào?
"risk-taker" có phiên âm IPA /rɪsk-ˈteɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "risk-taker"?
He is a risk-taker, always willing to try new things. — Anh ấy là một người mạo hiểm, luôn sẵn sàng thử những điều mới mẻ.