Tiếng Việt
Người lập biên bản tiếng Anh là gì?
người lập biên bản tiếng Anh là minute taker /ˈmɪnət ˈteɪkər/. Người ghi chép lại nội dung cuộc họp hoặc cuộc thảo luận để làm biên bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minute taker
Ví dụ câu với người lập biên bản / minute taker
- 1
Người lập biên bản cần chú ý ghi lại tất cả các ý chính của cuộc họp.
The minute taker carefully recorded all the main points discussed during the meeting.
- 2
Trong cuộc họp, người lập biên bản phải đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng.
During the meeting, the minute taker ensured that no important details were missed.
Ghi chú dùng từ người lập biên bản
Người lập biên bản là người ghi chép nội dung cuộc họp, còn gọi là 'secretary' hoặc 'note-taker'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'record', 'minutes', 'transcript'.
Video minh hoạ người lập biên bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lập biên bản
Câu hỏi thường gặp về "người lập biên bản"
Người lập biên bản tiếng Anh là gì?
Người lập biên bản tiếng Anh là "minute taker" (danh từ), nghĩa là: Người ghi chép lại nội dung cuộc họp hoặc cuộc thảo luận để làm biên bản.
"minute taker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minute taker" nghĩa tiếng Việt là "người lập biên bản". Người lập biên bản là người ghi chép nội dung cuộc họp, còn gọi là 'secretary' hoặc 'note-taker'.
Phát âm "minute taker" như thế nào?
"minute taker" có phiên âm IPA /ˈmɪnət ˈteɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minute taker"?
The minute taker carefully recorded all the main points discussed during the meeting. — Người lập biên bản cần chú ý ghi lại tất cả các ý chính của cuộc họp.