The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người mua hàng tiếng Anh là gì?

người mua hàng tiếng Anh là buyer /ˈbaɪər/. Người mua hàng là người mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ người bán.

Hình minh hoạ "người mua hàng" tiếng Anh là "buyer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

buyer

Danh từ
/ˈbaɪər/

Ví dụ câu với người mua hàng / buyer

  1. 1

    Người mua hàng cần xem xét kỹ các điều khoản trong hợp đồng.

    The buyer inspected the product carefully before purchasing.

  2. 2

    Người mua hàng thường so sánh giá cả trước khi quyết định mua.

    Many buyers compare prices online before making a decision.

Ghi chú dùng từ người mua hàng

Người mua hàng là khách hàng hoặc người tiêu dùng. Các từ liên quan: seller (người bán), customer (khách hàng), consumer (người tiêu dùng).

Video minh hoạ người mua hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người mua hàng

Câu hỏi thường gặp về "người mua hàng"

Người mua hàng tiếng Anh là gì?

Người mua hàng tiếng Anh là "buyer" (danh từ), nghĩa là: Người mua hàng là người mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ người bán.

"buyer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"buyer" nghĩa tiếng Việt là "người mua hàng". Người mua hàng là khách hàng hoặc người tiêu dùng.

Phát âm "buyer" như thế nào?

"buyer" có phiên âm IPA /ˈbaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "buyer"?

The buyer inspected the product carefully before purchasing. — Người mua hàng cần xem xét kỹ các điều khoản trong hợp đồng.