Tiếng Việt
Người mua thúng bán bưng tiếng Anh là gì?
người mua thúng bán bưng tiếng Anh là small trader /smɔl ˈtreɪdər/. Người bán hàng nhỏ lẻ, thường bán hàng rong hoặc trong chợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small trader
Ví dụ câu với người mua thúng bán bưng / small trader
- 1
The small trader sells fruits at the local market.
Người bán nhỏ này bán trái cây ở chợ địa phương.
- 2
Many small traders rely on daily sales to earn a living.
Nhiều người bán nhỏ dựa vào doanh thu hàng ngày để kiếm sống.
Ghi chú dùng từ người mua thúng bán bưng
Thuật ngữ này mô tả những người bán hàng nhỏ lẻ, thường là người bán rong hoặc trong chợ. Các từ liên quan gồm 'vendor' (người bán hàng), 'hawker' (người bán rong), 'merchant' (thương nhân).
Video minh hoạ người mua thúng bán bưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người mua thúng bán bưng
Câu hỏi thường gặp về "người mua thúng bán bưng"
Người mua thúng bán bưng tiếng Anh là gì?
Người mua thúng bán bưng tiếng Anh là "small trader" (cụm từ), nghĩa là: Người bán hàng nhỏ lẻ, thường bán hàng rong hoặc trong chợ.
"small trader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small trader" nghĩa tiếng Việt là "người mua thúng bán bưng". Thuật ngữ này mô tả những người bán hàng nhỏ lẻ, thường là người bán rong hoặc trong chợ.
Phát âm "small trader" như thế nào?
"small trader" có phiên âm IPA /smɔl ˈtreɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small trader"?
Người bán nhỏ này bán trái cây ở chợ địa phương. — The small trader sells fruits at the local market.