Tiếng Việt
Hàng xáo tiếng Anh là gì?
Hàng xáo tiếng Anh là Rice Trader /ˈraɪs ˌtreɪdər/. Người buôn bán gạo, thường là thương nhân hoặc người mua bán gạo trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rice Trader
Ví dụ câu với Hàng xáo / Rice Trader
- 1
Hàng xáo thường xuyên đến chợ để mua gạo về bán lại.
The rice trader visits the market regularly to buy rice for resale.
- 2
Anh ấy là một hàng xáo gạo nổi tiếng trong khu vực.
He is a well-known rice trader in the area.
Ghi chú dùng từ Hàng xáo
Hàng xáo là người kinh doanh gạo, một trong những mặt hàng nông sản chính ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'thương nhân' (merchant), 'bán lẻ' (retail), 'gạo' (rice).
Video minh hoạ Hàng xáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàng xáo
Câu hỏi thường gặp về "Hàng xáo"
Hàng xáo tiếng Anh là gì?
Hàng xáo tiếng Anh là "Rice Trader" (danh từ), nghĩa là: Người buôn bán gạo, thường là thương nhân hoặc người mua bán gạo trên thị trường.
"Rice Trader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rice Trader" nghĩa tiếng Việt là "Hàng xáo". Hàng xáo là người kinh doanh gạo, một trong những mặt hàng nông sản chính ở Việt Nam.
Phát âm "Rice Trader" như thế nào?
"Rice Trader" có phiên âm IPA /ˈraɪs ˌtreɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rice Trader"?
The rice trader visits the market regularly to buy rice for resale. — Hàng xáo thường xuyên đến chợ để mua gạo về bán lại.