Tiếng Việt
Con buôn tiếng Anh là gì?
Con buôn tiếng Anh là Trader /ˈtreɪdə/. Người buôn bán hàng hóa, thường là nhỏ lẻ hoặc trung gian trong thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trader
Ví dụ câu với Con buôn / Trader
- 1
Con buôn thường mua hàng từ các nguồn giá rẻ rồi bán lại để kiếm lời.
The trader bought goods in bulk and sold them at a higher price.
- 2
Anh ấy là một con buôn trong chợ, luôn tìm kiếm cơ hội mới để bán hàng.
He is a trader in the market, always looking for new opportunities to sell.
Ghi chú dùng từ Con buôn
Con buôn là người kinh doanh nhỏ lẻ hoặc trung gian trong thương mại. Các từ liên quan: 'merchant' (người buôn bán lớn), 'seller' (người bán hàng), 'wholesaler' (nhà buôn sỉ).
Video minh hoạ Con buôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Con buôn
Câu hỏi thường gặp về "Con buôn"
Con buôn tiếng Anh là gì?
Con buôn tiếng Anh là "Trader" (danh từ), nghĩa là: Người buôn bán hàng hóa, thường là nhỏ lẻ hoặc trung gian trong thương mại.
"Trader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trader" nghĩa tiếng Việt là "Con buôn". Con buôn là người kinh doanh nhỏ lẻ hoặc trung gian trong thương mại.
Phát âm "Trader" như thế nào?
"Trader" có phiên âm IPA /ˈtreɪdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trader"?
The trader bought goods in bulk and sold them at a higher price. — Con buôn thường mua hàng từ các nguồn giá rẻ rồi bán lại để kiếm lời.