Tiếng Việt
Người ném bom tiếng Anh là gì?
người ném bom tiếng Anh là bomber /ˈbɑmər/. Người thực hiện hành động ném bom, thường là trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bomber
Ví dụ câu với người ném bom / bomber
- 1
Người ném bom đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.
The bomber dropped bombs on the city.
- 2
Chiếc máy bay ném bom đã bay qua khu vực chiến sự.
The bomber aircraft flew over the combat zone.
Ghi chú dùng từ người ném bom
Bomber là người hoặc phương tiện ném bom, thường liên quan đến chiến tranh hoặc tấn công. Các từ liên quan: 'pilot' (phi công), 'aircraft' (máy bay), 'warfare' (chiến tranh).
Video minh hoạ người ném bom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ném bom
Câu hỏi thường gặp về "người ném bom"
Người ném bom tiếng Anh là gì?
Người ném bom tiếng Anh là "bomber" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện hành động ném bom, thường là trong chiến tranh hoặc xung đột.
"bomber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bomber" nghĩa tiếng Việt là "người ném bom". Bomber là người hoặc phương tiện ném bom, thường liên quan đến chiến tranh hoặc tấn công.
Phát âm "bomber" như thế nào?
"bomber" có phiên âm IPA /ˈbɑmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bomber"?
The bomber dropped bombs on the city. — Người ném bom đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.