Tiếng Việt
Máy bay oanh tạc tiếng Anh là gì?
máy bay oanh tạc tiếng Anh là bomber /ˈbɒmər/. máy bay chuyên dùng để tấn công và phá hủy mục tiêu trên mặt đất hoặc trên không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bomber
Ví dụ câu với máy bay oanh tạc / bomber
- 1
Máy bay oanh tạc đã được triển khai để tấn công mục tiêu trong chiến tranh.
The bomber dropped its payload over the enemy targets.
- 2
Máy bay oanh tạc thường có khả năng mang theo nhiều loại vũ khí khác nhau.
B-52 bombers are capable of carrying a variety of weapons.
Ghi chú dùng từ máy bay oanh tạc
Máy bay oanh tạc là loại máy bay chiến đấu chuyên dùng để tấn công mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan: 'fighter jet' (máy bay chiến đấu), 'drone' (máy bay không người lái), 'attack aircraft' (máy bay tấn công).
Video minh hoạ máy bay oanh tạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay oanh tạc
Câu hỏi thường gặp về "máy bay oanh tạc"
Máy bay oanh tạc tiếng Anh là gì?
Máy bay oanh tạc tiếng Anh là "bomber" (danh từ), nghĩa là: máy bay chuyên dùng để tấn công và phá hủy mục tiêu trên mặt đất hoặc trên không.
"bomber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bomber" nghĩa tiếng Việt là "máy bay oanh tạc". Máy bay oanh tạc là loại máy bay chiến đấu chuyên dùng để tấn công mục tiêu.
Phát âm "bomber" như thế nào?
"bomber" có phiên âm IPA /ˈbɒmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bomber"?
The bomber dropped its payload over the enemy targets. — Máy bay oanh tạc đã được triển khai để tấn công mục tiêu trong chiến tranh.