Tiếng Việt
Người nghiện cà phê tiếng Anh là gì?
người nghiện cà phê tiếng Anh là coffee addict /ˈkɑfi ˈædɪkt/. Người thích uống cà phê quá mức, không thể bỏ được cà phê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coffee addict
Ví dụ câu với người nghiện cà phê / coffee addict
- 1
Anh ấy là một người nghiện cà phê, ngày nào cũng uống ít nhất ba ly.
He is a coffee addict, drinking at least three cups every day.
- 2
Cô ấy đã trở thành người nghiện cà phê sau khi bắt đầu làm việc ca đêm.
She became a coffee addict after starting her night shifts.
Ghi chú dùng từ người nghiện cà phê
Người nghiện cà phê là người có thói quen uống cà phê nhiều. Các từ liên quan: caffeine (caffeine - chất kích thích trong cà phê), addiction (nghiện - sự phụ thuộc), beverage (đồ uống - thức uống).
Video minh hoạ người nghiện cà phê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nghiện cà phê
Câu hỏi thường gặp về "người nghiện cà phê"
Người nghiện cà phê tiếng Anh là gì?
Người nghiện cà phê tiếng Anh là "coffee addict" (danh từ), nghĩa là: Người thích uống cà phê quá mức, không thể bỏ được cà phê.
"coffee addict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coffee addict" nghĩa tiếng Việt là "người nghiện cà phê". Người nghiện cà phê là người có thói quen uống cà phê nhiều.
Phát âm "coffee addict" như thế nào?
"coffee addict" có phiên âm IPA /ˈkɑfi ˈædɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coffee addict"?
He is a coffee addict, drinking at least three cups every day. — Anh ấy là một người nghiện cà phê, ngày nào cũng uống ít nhất ba ly.