Tiếng Việt
Nguôi nguôi tiếng Anh là gì?
nguôi nguôi tiếng Anh là Calmed down /kɑːmd daʊn/. Làm dịu đi, trở nên bình tĩnh hơn sau khi lo lắng hoặc tức giận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Calmed down
Ví dụ câu với nguôi nguôi / Calmed down
- 1
Sau khi nghe tin tốt, anh ấy đã nguôi nguôi cơn giận.
After hearing the good news, he calmed down.
- 2
Cô ấy cần thời gian để nguôi nguôi nỗi buồn.
She needs time to calm down from her sadness.
Ghi chú dùng từ nguôi nguôi
Nguôi nguôi là trạng thái trở nên bình tĩnh hơn sau khi căng thẳng hoặc tức giận. Các từ liên quan: bình tĩnh (calm), dịu dàng (gentle), an ủi (console).
Video minh hoạ nguôi nguôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguôi nguôi
Câu hỏi thường gặp về "nguôi nguôi"
Nguôi nguôi tiếng Anh là gì?
Nguôi nguôi tiếng Anh là "Calmed down" (động từ), nghĩa là: Làm dịu đi, trở nên bình tĩnh hơn sau khi lo lắng hoặc tức giận.
"Calmed down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Calmed down" nghĩa tiếng Việt là "nguôi nguôi". Nguôi nguôi là trạng thái trở nên bình tĩnh hơn sau khi căng thẳng hoặc tức giận.
Phát âm "Calmed down" như thế nào?
"Calmed down" có phiên âm IPA /kɑːmd daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Calmed down"?
After hearing the good news, he calmed down. — Sau khi nghe tin tốt, anh ấy đã nguôi nguôi cơn giận.