Tiếng Việt
Người nhà quê tiếng Anh là gì?
người nhà quê tiếng Anh là bumpkin /ˈbʌmpkɪn/. Người quê mùa, ít hiểu biết hoặc sống ở vùng quê xa xôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bumpkin
Ví dụ câu với người nhà quê / bumpkin
- 1
He acted like a bumpkin at the fancy party.
Anh ấy cư xử như một người quê mùa tại bữa tiệc sang trọng.
- 2
Don't be such a bumpkin, try to fit in.
Đừng có như một người quê mùa, cố gắng hòa nhập.
Ghi chú dùng từ người nhà quê
Người nhà quê thường được gọi là 'bumpkin' trong tiếng Anh, chỉ người sống ở vùng quê, ít hiểu biết hoặc thiếu tinh tế. Các từ liên quan: 'rural', 'provincial', 'unsophisticated'.
Video minh hoạ người nhà quê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhà quê
Câu hỏi thường gặp về "người nhà quê"
Người nhà quê tiếng Anh là gì?
Người nhà quê tiếng Anh là "bumpkin" (danh từ), nghĩa là: Người quê mùa, ít hiểu biết hoặc sống ở vùng quê xa xôi.
"bumpkin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bumpkin" nghĩa tiếng Việt là "người nhà quê". Người nhà quê thường được gọi là 'bumpkin' trong tiếng Anh, chỉ người sống ở vùng quê, ít hiểu biết hoặc thiếu tinh tế.
Phát âm "bumpkin" như thế nào?
"bumpkin" có phiên âm IPA /ˈbʌmpkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bumpkin"?
Anh ấy cư xử như một người quê mùa tại bữa tiệc sang trọng. — He acted like a bumpkin at the fancy party.