Tiếng Việt
Người nhà bệnh nhân tiếng Anh là gì?
người nhà bệnh nhân tiếng Anh là patient's relative /ˈpeɪʃənts ˈrɛlətɪv/. Người thân của bệnh nhân, thường là người đi cùng hoặc chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patient's relative
Ví dụ câu với người nhà bệnh nhân / patient's relative
- 1
Người nhà bệnh nhân đã đợi bên ngoài phòng khám.
The patient's relative waited outside the consultation room.
- 2
Bạn có thể hỏi người nhà bệnh nhân nếu cần thêm thông tin.
You can ask the patient's relative if you need more information.
Ghi chú dùng từ người nhà bệnh nhân
Thuật ngữ này chỉ người thân của bệnh nhân, như cha mẹ, vợ chồng hoặc anh chị em. Các từ liên quan gồm 'caregiver' (người chăm sóc), 'family member' (thành viên gia đình), 'hospital visitor' (người thăm bệnh viện).
Video minh hoạ người nhà bệnh nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhà bệnh nhân
Câu hỏi thường gặp về "người nhà bệnh nhân"
Người nhà bệnh nhân tiếng Anh là gì?
Người nhà bệnh nhân tiếng Anh là "patient's relative" (danh từ), nghĩa là: Người thân của bệnh nhân, thường là người đi cùng hoặc chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
"patient's relative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patient's relative" nghĩa tiếng Việt là "người nhà bệnh nhân". Thuật ngữ này chỉ người thân của bệnh nhân, như cha mẹ, vợ chồng hoặc anh chị em.
Phát âm "patient's relative" như thế nào?
"patient's relative" có phiên âm IPA /ˈpeɪʃənts ˈrɛlətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patient's relative"?
The patient's relative waited outside the consultation room. — Người nhà bệnh nhân đã đợi bên ngoài phòng khám.