Tiếng Việt
Nhà quê tiếng Anh là gì?
nhà quê tiếng Anh là rural /ˈrʊə.rəl/. thuộc về vùng nông thôn, không có đặc điểm đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rural
Ví dụ câu với nhà quê / rural
- 1
Khu vực nhà quê yên bình và thanh bình.
The rural area is peaceful and quiet.
- 2
Cuộc sống ở nhà quê đơn giản và gần gũi với thiên nhiên.
Life in the rural area is simple and close to nature.
Ghi chú dùng từ nhà quê
Từ 'rural' mô tả các khu vực không thuộc thành phố hoặc đô thị. Các từ liên quan gồm 'urban' (đô thị), 'suburban' (ngoại ô), 'countryside' (quê quán).
Video minh hoạ nhà quê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà quê
Câu hỏi thường gặp về "nhà quê"
Nhà quê tiếng Anh là gì?
Nhà quê tiếng Anh là "rural" (tính từ), nghĩa là: thuộc về vùng nông thôn, không có đặc điểm đô thị.
"rural" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rural" nghĩa tiếng Việt là "nhà quê". Từ 'rural' mô tả các khu vực không thuộc thành phố hoặc đô thị.
Phát âm "rural" như thế nào?
"rural" có phiên âm IPA /ˈrʊə.rəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rural"?
The rural area is peaceful and quiet. — Khu vực nhà quê yên bình và thanh bình.