Tiếng Việt
Người nữ thừa kế tiếng Anh là gì?
người nữ thừa kế tiếng Anh là heiress /ˈɛrəs/. Người nữ thừa kế, người thừa kế tài sản hoặc danh hiệu của gia đình hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heiress
Ví dụ câu với người nữ thừa kế / heiress
- 1
Cô ấy là người nữ thừa kế của gia đình giàu có đó.
She is the heiress to the wealthy family's fortune.
- 2
Người nữ thừa kế sẽ nhận tất cả tài sản của ông bà để lại.
The heiress will inherit all the assets from her grandparents.
Ghi chú dùng từ người nữ thừa kế
Heiress là người thừa kế tài sản hoặc danh hiệu của gia đình. Các từ liên quan: 'inheritance' (di sản), 'legacy' (di sản để lại), 'successor' (người kế vị).
Video minh hoạ người nữ thừa kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nữ thừa kế
Câu hỏi thường gặp về "người nữ thừa kế"
Người nữ thừa kế tiếng Anh là gì?
Người nữ thừa kế tiếng Anh là "heiress" (danh từ), nghĩa là: Người nữ thừa kế, người thừa kế tài sản hoặc danh hiệu của gia đình hoặc tổ chức.
"heiress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heiress" nghĩa tiếng Việt là "người nữ thừa kế". Heiress là người thừa kế tài sản hoặc danh hiệu của gia đình.
Phát âm "heiress" như thế nào?
"heiress" có phiên âm IPA /ˈɛrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heiress"?
She is the heiress to the wealthy family's fortune. — Cô ấy là người nữ thừa kế của gia đình giàu có đó.