Tiếng Việt
Thừa kế tiếng Anh là gì?
thừa kế tiếng Anh là inherit /ɪnˈhɛrət/. thừa kế là hành động nhận tài sản hoặc quyền lợi từ người đã khuất theo quy định của pháp luật hoặc di chúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inherit
Ví dụ câu với thừa kế / inherit
- 1
Anh ấy sẽ thừa kế căn nhà sau khi ông bà qua đời.
He will inherit the house after his grandparents pass away.
- 2
Cô ấy đã thừa kế một số tiền lớn từ cha mẹ.
She inherited a large sum of money from her parents.
Ghi chú dùng từ thừa kế
Thừa kế là quá trình nhận tài sản từ người đã khuất. Các từ liên quan: di sản (inheritance), di chúc (will), tài sản (asset).
Video minh hoạ thừa kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa kế
Câu hỏi thường gặp về "thừa kế"
Thừa kế tiếng Anh là gì?
Thừa kế tiếng Anh là "inherit" (động từ), nghĩa là: thừa kế là hành động nhận tài sản hoặc quyền lợi từ người đã khuất theo quy định của pháp luật hoặc di chúc.
"inherit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inherit" nghĩa tiếng Việt là "thừa kế". Thừa kế là quá trình nhận tài sản từ người đã khuất.
Phát âm "inherit" như thế nào?
"inherit" có phiên âm IPA /ɪnˈhɛrət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inherit"?
He will inherit the house after his grandparents pass away. — Anh ấy sẽ thừa kế căn nhà sau khi ông bà qua đời.