Tiếng Việt
Người nuôi tôm tiếng Anh là gì?
người nuôi tôm tiếng Anh là prawn cultivator /prɔn ˈkʌltəˌveɪtər/. Người chuyên nuôi và chăm sóc tôm để bán thương phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prawn cultivator
Ví dụ câu với người nuôi tôm / prawn cultivator
- 1
Người nuôi tôm cần hiểu rõ về môi trường sống của tôm.
The prawn cultivator monitors water quality daily.
- 2
Anh ấy là một người nuôi tôm có kinh nghiệm lâu năm.
He is an experienced prawn cultivator.
Ghi chú dùng từ người nuôi tôm
Người nuôi tôm là người chăm sóc và quản lý việc nuôi tôm để thương mại. Các thuật ngữ liên quan: aquaculture (nuôi trồng thủy sản), shrimp farming (nuôi tôm), aquarist (người chăm sóc thủy sinh).
Video minh hoạ người nuôi tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nuôi tôm
Câu hỏi thường gặp về "người nuôi tôm"
Người nuôi tôm tiếng Anh là gì?
Người nuôi tôm tiếng Anh là "prawn cultivator" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên nuôi và chăm sóc tôm để bán thương phẩm.
"prawn cultivator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prawn cultivator" nghĩa tiếng Việt là "người nuôi tôm". Người nuôi tôm là người chăm sóc và quản lý việc nuôi tôm để thương mại.
Phát âm "prawn cultivator" như thế nào?
"prawn cultivator" có phiên âm IPA /prɔn ˈkʌltəˌveɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prawn cultivator"?
The prawn cultivator monitors water quality daily. — Người nuôi tôm cần hiểu rõ về môi trường sống của tôm.