Tiếng Việt
Người nuôi dưỡng tiếng Anh là gì?
người nuôi dưỡng tiếng Anh là nurturer /ˈnɜrʧərər/. Người chăm sóc, nuôi dưỡng và hỗ trợ sự phát triển của người khác hoặc vật nuôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nurturer
Ví dụ câu với người nuôi dưỡng / nurturer
- 1
Người nuôi dưỡng luôn dành thời gian để chăm sóc trẻ nhỏ.
The nurturer always takes time to care for the children.
- 2
Anh ấy là một người nuôi dưỡng tốt cho các loài động vật trong trang trại.
He is a good nurturer for the animals on the farm.
Ghi chú dùng từ người nuôi dưỡng
Người nuôi dưỡng là người hỗ trợ sự phát triển của người khác hoặc vật nuôi. Các từ liên quan: caregiver (người chăm sóc), guardian (người giám hộ), supporter (người ủng hộ).
Video minh hoạ người nuôi dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nuôi dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "người nuôi dưỡng"
Người nuôi dưỡng tiếng Anh là gì?
Người nuôi dưỡng tiếng Anh là "nurturer" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc, nuôi dưỡng và hỗ trợ sự phát triển của người khác hoặc vật nuôi.
"nurturer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nurturer" nghĩa tiếng Việt là "người nuôi dưỡng". Người nuôi dưỡng là người hỗ trợ sự phát triển của người khác hoặc vật nuôi.
Phát âm "nurturer" như thế nào?
"nurturer" có phiên âm IPA /ˈnɜrʧərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nurturer"?
The nurturer always takes time to care for the children. — Người nuôi dưỡng luôn dành thời gian để chăm sóc trẻ nhỏ.