Tiếng Việt
Người phiền toái tiếng Anh là gì?
người phiền toái tiếng Anh là nuisance /ˈnusəns/. Người hoặc vật gây phiền hà hoặc khó chịu cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nuisance
Ví dụ câu với người phiền toái / nuisance
- 1
Anh ấy là một người phiền toái trong lớp học.
He is a nuisance in the classroom.
- 2
Tiếng ồn từ công trường là một phiền toái lớn cho cư dân.
The noise from the construction site is a major nuisance for residents.
Ghi chú dùng từ người phiền toái
Nuisance dùng để chỉ người hoặc vật gây phiền hà. Các từ liên quan: bother (phiền), annoyance (phiền toái), inconvenience (bất tiện).
Video minh hoạ người phiền toái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phiền toái
Câu hỏi thường gặp về "người phiền toái"
Người phiền toái tiếng Anh là gì?
Người phiền toái tiếng Anh là "nuisance" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật gây phiền hà hoặc khó chịu cho người khác.
"nuisance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nuisance" nghĩa tiếng Việt là "người phiền toái". Nuisance dùng để chỉ người hoặc vật gây phiền hà.
Phát âm "nuisance" như thế nào?
"nuisance" có phiên âm IPA /ˈnusəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nuisance"?
He is a nuisance in the classroom. — Anh ấy là một người phiền toái trong lớp học.