Tiếng Việt
Phiền toái tiếng Anh là gì?
phiền toái tiếng Anh là troublesome /ˈtrʌb.l.səm/. Gây phiền hà hoặc khó chịu, thường làm phiền lòng hoặc gây rắc rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
troublesome
Ví dụ câu với phiền toái / troublesome
- 1
Công việc này thật phiền toái, tôi không muốn làm nữa.
This task is so troublesome, I don't want to do it anymore.
- 2
Anh ấy luôn gây phiền toái cho mọi người trong lớp.
He always causes trouble for everyone in the class.
Ghi chú dùng từ phiền toái
Từ này mô tả tính chất gây phiền hà hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm 'annoying' (phiền phức), 'bothersome' (gây phiền), 'irritating' (khiến phát cáu).
Video minh hoạ phiền toái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiền toái
Câu hỏi thường gặp về "phiền toái"
Phiền toái tiếng Anh là gì?
Phiền toái tiếng Anh là "troublesome" (tính từ), nghĩa là: Gây phiền hà hoặc khó chịu, thường làm phiền lòng hoặc gây rắc rối.
"troublesome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"troublesome" nghĩa tiếng Việt là "phiền toái". Từ này mô tả tính chất gây phiền hà hoặc khó chịu.
Phát âm "troublesome" như thế nào?
"troublesome" có phiên âm IPA /ˈtrʌb.l.səm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "troublesome"?
This task is so troublesome, I don't want to do it anymore. — Công việc này thật phiền toái, tôi không muốn làm nữa.