Tiếng Việt
Của nợ tiếng Anh là gì?
của nợ tiếng Anh là nuisance /ˈnuːsns/. Điều gây phiền hà hoặc phiền toái cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nuisance
Ví dụ câu với của nợ / nuisance
- 1
Tiếng ồn từ công trình xây dựng là một phiền toái lớn cho cư dân trong khu vực.
The noise from the construction site is a major nuisance for the residents.
- 2
Anh ấy luôn làm phiền mọi người bằng những câu chuyện phi lý.
He always annoys everyone with his absurd stories.
Ghi chú dùng từ của nợ
Nuisance là từ chỉ điều gây phiền hà hoặc phiền toái. Các từ liên quan gồm 'annoyance' (sự làm phiền), 'bother' (phiền lòng), 'disruption' (gián đoạn).
Video minh hoạ của nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với của nợ
Câu hỏi thường gặp về "của nợ"
Của nợ tiếng Anh là gì?
Của nợ tiếng Anh là "nuisance" (danh từ), nghĩa là: Điều gây phiền hà hoặc phiền toái cho ai đó.
"nuisance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nuisance" nghĩa tiếng Việt là "của nợ". Nuisance là từ chỉ điều gây phiền hà hoặc phiền toái.
Phát âm "nuisance" như thế nào?
"nuisance" có phiên âm IPA /ˈnuːsns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nuisance"?
The noise from the construction site is a major nuisance for the residents. — Tiếng ồn từ công trình xây dựng là một phiền toái lớn cho cư dân trong khu vực.