Tiếng Việt
Phiêu bạt tiếng Anh là gì?
Phiêu bạt tiếng Anh là Wander /ˈwɒndər/. Đi rong chơi khắp nơi, không có nơi cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wander
Ví dụ câu với Phiêu bạt / Wander
- 1
Anh ấy thích phiêu bạt khắp châu Á để khám phá những điều mới lạ.
He loves to wander across Asia exploring new things.
- 2
Cô ấy thường phiêu bạt trong rừng để tìm kiếm sự yên bình.
She often wanders in the forest seeking peace.
Ghi chú dùng từ Phiêu bạt
Phiêu bạt là hành động đi lang thang không mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: 'travel' (du lịch), 'roam' (đi rong), 'drift' (trôi dạt).
Video minh hoạ Phiêu bạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiêu bạt
Câu hỏi thường gặp về "Phiêu bạt"
Phiêu bạt tiếng Anh là gì?
Phiêu bạt tiếng Anh là "Wander" (động từ), nghĩa là: Đi rong chơi khắp nơi, không có nơi cố định.
"Wander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wander" nghĩa tiếng Việt là "Phiêu bạt". Phiêu bạt là hành động đi lang thang không mục đích rõ ràng.
Phát âm "Wander" như thế nào?
"Wander" có phiên âm IPA /ˈwɒndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wander"?
He loves to wander across Asia exploring new things. — Anh ấy thích phiêu bạt khắp châu Á để khám phá những điều mới lạ.