Tiếng Việt
Người phụ vụ tiếng Anh là gì?
người phụ vụ tiếng Anh là server /ˈsɜrvər/. Người phục vụ trong nhà hàng hoặc quán cà phê, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
server
Ví dụ câu với người phụ vụ / server
- 1
Người phục vụ mang thức ăn đến bàn của khách.
The server brought the food to the customer's table.
- 2
Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước.
You can call the server if you need more water.
Ghi chú dùng từ người phụ vụ
Người phụ vụ là nhân viên phục vụ trong ngành dịch vụ ăn uống. Các từ liên quan: waiter (bồi bàn), waitress (bồi bàn nữ), bartender (quầy bar).
Video minh hoạ người phụ vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phụ vụ
Câu hỏi thường gặp về "người phụ vụ"
Người phụ vụ tiếng Anh là gì?
Người phụ vụ tiếng Anh là "server" (danh từ), nghĩa là: Người phục vụ trong nhà hàng hoặc quán cà phê, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng.
"server" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"server" nghĩa tiếng Việt là "người phụ vụ". Người phụ vụ là nhân viên phục vụ trong ngành dịch vụ ăn uống.
Phát âm "server" như thế nào?
"server" có phiên âm IPA /ˈsɜrvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "server"?
The server brought the food to the customer's table. — Người phục vụ mang thức ăn đến bàn của khách.