The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy chủ tiếng Anh là gì?

máy chủ tiếng Anh là server /ˈsɜrvər/. Máy chủ là thiết bị hoặc phần mềm cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên cho các máy tính khác trong mạng.

Hình minh hoạ "máy chủ" tiếng Anh là "server"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

server

Danh từ
/ˈsɜrvər/

Ví dụ câu với máy chủ / server

  1. 1

    The server is down, so we cannot access the website.

    Máy chủ bị lỗi, nên chúng tôi không thể truy cập trang web.

  2. 2

    Our company uses a dedicated server for hosting the website.

    Công ty chúng tôi sử dụng máy chủ riêng để lưu trữ trang web.

Ghi chú dùng từ máy chủ

Máy chủ (server) là thiết bị hoặc phần mềm cung cấp dịch vụ cho các thiết bị khác trong mạng. Các thuật ngữ liên quan: 'client' (máy khách), 'network' (mạng), 'hosting' (lưu trữ).

Video minh hoạ máy chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với máy chủ

Câu hỏi thường gặp về "máy chủ"

Máy chủ tiếng Anh là gì?

Máy chủ tiếng Anh là "server" (danh từ), nghĩa là: Máy chủ là thiết bị hoặc phần mềm cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên cho các máy tính khác trong mạng.

"server" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"server" nghĩa tiếng Việt là "máy chủ". Máy chủ (server) là thiết bị hoặc phần mềm cung cấp dịch vụ cho các thiết bị khác trong mạng.

Phát âm "server" như thế nào?

"server" có phiên âm IPA /ˈsɜrvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "server"?

Máy chủ bị lỗi, nên chúng tôi không thể truy cập trang web. — The server is down, so we cannot access the website.