The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giúp lễ tiếng Anh là gì?

giúp lễ tiếng Anh là altar server /ˈɔːltə ˈsɜːvə/. Người giúp lễ trong nhà thờ, phụ trách các công việc phụ trợ trong lễ nghi tôn giáo.

Hình minh hoạ "giúp lễ" tiếng Anh là "altar server"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

altar server

Danh từ
/ˈɔːltə ˈsɜːvə/

Ví dụ câu với giúp lễ / altar server

  1. 1

    The altar server carried the candles during the procession.

    Người giúp lễ mang nến trong lễ rước.

  2. 2

    She has been an altar server since she was ten.

    Cô ấy đã giúp lễ từ khi 10 tuổi.

Ghi chú dùng từ giúp lễ

Giúp lễ là người hỗ trợ trong các nghi lễ tôn giáo, thường thấy trong các nhà thờ Công giáo. Các từ liên quan gồm 'priest' (linh mục), 'mass' (thánh lễ), 'liturgical' (nghi lễ).

Video minh hoạ giúp lễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giúp lễ

Câu hỏi thường gặp về "giúp lễ"

Giúp lễ tiếng Anh là gì?

Giúp lễ tiếng Anh là "altar server" (danh từ), nghĩa là: Người giúp lễ trong nhà thờ, phụ trách các công việc phụ trợ trong lễ nghi tôn giáo.

"altar server" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"altar server" nghĩa tiếng Việt là "giúp lễ". Giúp lễ là người hỗ trợ trong các nghi lễ tôn giáo, thường thấy trong các nhà thờ Công giáo.

Phát âm "altar server" như thế nào?

"altar server" có phiên âm IPA /ˈɔːltə ˈsɜːvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "altar server"?

Người giúp lễ mang nến trong lễ rước. — The altar server carried the candles during the procession.