Tiếng Việt
Người quản lý công viên tiếng Anh là gì?
người quản lý công viên tiếng Anh là park manager /pɑrk ˈmænəʤər/. Người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành công viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
park manager
Ví dụ câu với người quản lý công viên / park manager
- 1
The park manager organized a community cleanup event.
Người quản lý công viên tổ chức một sự kiện dọn dẹp cộng đồng.
- 2
The park manager ensures the safety of visitors.
Người quản lý công viên đảm bảo an toàn cho khách tham quan.
Ghi chú dùng từ người quản lý công viên
Người quản lý công viên là người giám sát hoạt động trong công viên. Các từ liên quan: 'supervisor' (người giám sát), 'administrator' (quản trị viên), 'caretaker' (người trông coi).
Video minh hoạ người quản lý công viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quản lý công viên
Câu hỏi thường gặp về "người quản lý công viên"
Người quản lý công viên tiếng Anh là gì?
Người quản lý công viên tiếng Anh là "park manager" (danh từ), nghĩa là: Người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành công viên.
"park manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"park manager" nghĩa tiếng Việt là "người quản lý công viên". Người quản lý công viên là người giám sát hoạt động trong công viên.
Phát âm "park manager" như thế nào?
"park manager" có phiên âm IPA /pɑrk ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "park manager"?
Người quản lý công viên tổ chức một sự kiện dọn dẹp cộng đồng. — The park manager organized a community cleanup event.