Tiếng Việt
Công viên tiếng Anh là gì?
công viên tiếng Anh là park /pɑrk/. Khu vực đất đai được dành cho mục đích giải trí, đi dạo hoặc thư giãn trong thành phố hoặc khu vực nông thôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
park
Ví dụ câu với công viên / park
- 1
Chúng tôi đi dạo trong công viên sáng nay.
We took a walk in the park this morning.
- 2
Trẻ em thích chơi trong công viên.
Children love playing in the park.
Ghi chú dùng từ công viên
Công viên là nơi công cộng để thư giãn và vui chơi. Các từ liên quan: 'garden' (vườn), 'playground' (khu vui chơi), 'recreation' (giải trí).
Video minh hoạ công viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công viên
Câu hỏi thường gặp về "công viên"
Công viên tiếng Anh là gì?
Công viên tiếng Anh là "park" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất đai được dành cho mục đích giải trí, đi dạo hoặc thư giãn trong thành phố hoặc khu vực nông thôn.
"park" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"park" nghĩa tiếng Việt là "công viên". Công viên là nơi công cộng để thư giãn và vui chơi.
Phát âm "park" như thế nào?
"park" có phiên âm IPA /pɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "park"?
We took a walk in the park this morning. — Chúng tôi đi dạo trong công viên sáng nay.