The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người quản lý ngân hàng tiếng Anh là gì?

người quản lý ngân hàng tiếng Anh là bank manager /bæŋk ˈmænəʤər/. Người phụ trách và điều hành hoạt động của ngân hàng, đảm bảo các dịch vụ tài chính hoạt động trơn tru.

Hình minh hoạ "người quản lý ngân hàng" tiếng Anh là "bank manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bank manager

Danh từ
/bæŋk ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với người quản lý ngân hàng / bank manager

  1. 1

    Người quản lý ngân hàng phải giám sát các hoạt động hàng ngày của ngân hàng.

    The bank manager oversees the daily operations of the bank.

  2. 2

    Anh ấy là người quản lý ngân hàng lớn nhất trong thành phố.

    He is the manager of the largest bank in the city.

Ghi chú dùng từ người quản lý ngân hàng

Người quản lý ngân hàng là người chịu trách nhiệm điều hành ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'tài chính' (finance), 'quản lý' (management), 'ngân hàng' (bank).

Video minh hoạ người quản lý ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người quản lý ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "người quản lý ngân hàng"

Người quản lý ngân hàng tiếng Anh là gì?

Người quản lý ngân hàng tiếng Anh là "bank manager" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách và điều hành hoạt động của ngân hàng, đảm bảo các dịch vụ tài chính hoạt động trơn tru.

"bank manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bank manager" nghĩa tiếng Việt là "người quản lý ngân hàng". Người quản lý ngân hàng là người chịu trách nhiệm điều hành ngân hàng.

Phát âm "bank manager" như thế nào?

"bank manager" có phiên âm IPA /bæŋk ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bank manager"?

The bank manager oversees the daily operations of the bank. — Người quản lý ngân hàng phải giám sát các hoạt động hàng ngày của ngân hàng.