Tiếng Việt
Ngân hàng tiếng Anh là gì?
ngân hàng tiếng Anh là bank /bæŋk/. Tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bank
Ví dụ câu với ngân hàng / bank
- 1
Tôi cần đến ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm.
I need to go to the bank to deposit savings.
- 2
Ngân hàng đã chấp nhận khoản vay của tôi.
The bank approved my loan.
Ghi chú dùng từ ngân hàng
Ngân hàng là nơi quản lý tiền và dịch vụ tài chính. Các từ liên quan: 'tài chính' (finance), 'gửi tiền' (deposit), 'cho vay' (loan).
Video minh hoạ ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng
- ngân hàng mbMilitary Bank
- ngân hàng sốDigital bank
- Ngân hàng máuBlood bank
- ngân hàng BIDVBank for Investment and Development of Vietnam
- ngân hàng đại lýCorrespondent bank
- Ngân hàng đề thiExam Bank
- ngân hàng địa ốcReal estate bank
- Ngân hàng câu hỏiQuestion Bank
- ngân hàng tài trợFinancing bank
- ngân hàng agribankAgribank
- ngân hàng nhà nướcCentral bank
- ngân hàng quân độiMilitary Bank
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng"
Ngân hàng tiếng Anh là gì?
Ngân hàng tiếng Anh là "bank" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính khác.
"bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng". Ngân hàng là nơi quản lý tiền và dịch vụ tài chính.
Phát âm "bank" như thế nào?
"bank" có phiên âm IPA /bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bank"?
I need to go to the bank to deposit savings. — Tôi cần đến ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm.