Tiếng Việt
Người quét rác tiếng Anh là gì?
người quét rác tiếng Anh là sweeper /ˈswipər/. Người làm công việc quét dọn, giữ vệ sinh nơi công cộng hoặc tư nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sweeper
Ví dụ câu với người quét rác / sweeper
- 1
Người quét rác trong công viên sáng nay rất cần cù.
The sweeper in the park was very diligent this morning.
- 2
Anh ấy là người quét rác của khu phố.
He is the sweeper of the neighborhood.
Ghi chú dùng từ người quét rác
Người quét rác là người làm vệ sinh môi trường, liên quan đến các thuật ngữ như 'cleaner' (người dọn dẹp), 'janitor' (người quét dọn trong tòa nhà), 'sanitation worker' (công nhân vệ sinh).
Video minh hoạ người quét rác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quét rác
Câu hỏi thường gặp về "người quét rác"
Người quét rác tiếng Anh là gì?
Người quét rác tiếng Anh là "sweeper" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc quét dọn, giữ vệ sinh nơi công cộng hoặc tư nhân.
"sweeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sweeper" nghĩa tiếng Việt là "người quét rác". Người quét rác là người làm vệ sinh môi trường, liên quan đến các thuật ngữ như 'cleaner' (người dọn dẹp), 'janitor' (người quét dọn trong tòa nhà), 'sanitation worker' (công nhân vệ sinh).
Phát âm "sweeper" như thế nào?
"sweeper" có phiên âm IPA /ˈswipər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sweeper"?
The sweeper in the park was very diligent this morning. — Người quét rác trong công viên sáng nay rất cần cù.