Tiếng Việt
Công nhân quét rác tiếng Anh là gì?
công nhân quét rác tiếng Anh là street sweeper /strit ˈswipər/. Người làm công việc quét dọn vệ sinh đường phố để giữ gìn sạch sẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
street sweeper
Ví dụ câu với công nhân quét rác / street sweeper
- 1
The street sweeper cleans the city streets every morning.
Người quét rác đường phố làm sạch các con đường trong thành phố mỗi sáng.
- 2
She works as a street sweeper in the downtown area.
Cô ấy làm công nhân quét rác ở khu trung tâm thành phố.
Ghi chú dùng từ công nhân quét rác
Công nhân quét rác là người làm công việc vệ sinh đường phố. Các từ liên quan: 'cleaner' (người dọn dẹp), 'janitor' (người quét dọn trong nhà), 'sanitation worker' (công nhân vệ sinh).
Video minh hoạ công nhân quét rác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nhân quét rác
Câu hỏi thường gặp về "công nhân quét rác"
Công nhân quét rác tiếng Anh là gì?
Công nhân quét rác tiếng Anh là "street sweeper" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc quét dọn vệ sinh đường phố để giữ gìn sạch sẽ.
"street sweeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"street sweeper" nghĩa tiếng Việt là "công nhân quét rác". Công nhân quét rác là người làm công việc vệ sinh đường phố.
Phát âm "street sweeper" như thế nào?
"street sweeper" có phiên âm IPA /strit ˈswipər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "street sweeper"?
Người quét rác đường phố làm sạch các con đường trong thành phố mỗi sáng. — The street sweeper cleans the city streets every morning.