Tiếng Việt
Người sáng tạo nội dung tiếng Anh là gì?
người sáng tạo nội dung tiếng Anh là content creator /ˈkɑntɛnt kriˈeɪtər/. Người tạo ra nội dung số như video, bài viết để chia sẻ trên các nền tảng trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
content creator
Ví dụ câu với người sáng tạo nội dung / content creator
- 1
Người sáng tạo nội dung thường kiếm thu nhập qua quảng cáo và tài trợ.
Content creators often earn income through ads and sponsorships.
- 2
Các người sáng tạo nội dung trên YouTube có thể trở thành nổi tiếng nhanh chóng.
Content creators on YouTube can become famous quickly.
Ghi chú dùng từ người sáng tạo nội dung
Người sáng tạo nội dung là người sản xuất nội dung số như video, bài viết, hình ảnh để chia sẻ trên mạng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'influencer' (người ảnh hưởng), 'blogger' (nhà viết blog), 'vlogger' (người làm video blog).
Video minh hoạ người sáng tạo nội dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sáng tạo nội dung
Câu hỏi thường gặp về "người sáng tạo nội dung"
Người sáng tạo nội dung tiếng Anh là gì?
Người sáng tạo nội dung tiếng Anh là "content creator" (danh từ), nghĩa là: Người tạo ra nội dung số như video, bài viết để chia sẻ trên các nền tảng trực tuyến.
"content creator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"content creator" nghĩa tiếng Việt là "người sáng tạo nội dung". Người sáng tạo nội dung là người sản xuất nội dung số như video, bài viết, hình ảnh để chia sẻ trên mạng.
Phát âm "content creator" như thế nào?
"content creator" có phiên âm IPA /ˈkɑntɛnt kriˈeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "content creator"?
Content creators often earn income through ads and sponsorships. — Người sáng tạo nội dung thường kiếm thu nhập qua quảng cáo và tài trợ.