Tiếng Việt
Người sáng lập tiếng Anh là gì?
người sáng lập tiếng Anh là founder /ˈfaʊndər/. Người sáng lập là người sáng tạo hoặc bắt đầu một tổ chức, công ty hoặc dự án mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
founder
Ví dụ câu với người sáng lập / founder
- 1
Ông ấy là người sáng lập của công ty công nghệ nổi tiếng này.
He is the founder of this famous tech company.
- 2
Người sáng lập đã đặt nền móng cho sự phát triển của tổ chức.
The founder laid the foundation for the organization's growth.
Ghi chú dùng từ người sáng lập
Người sáng lập thường được gọi là 'founder' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'co-founder' (đồng sáng lập), 'entrepreneur' (doanh nhân), 'creator' (người sáng tạo).
Video minh hoạ người sáng lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sáng lập
Câu hỏi thường gặp về "người sáng lập"
Người sáng lập tiếng Anh là gì?
Người sáng lập tiếng Anh là "founder" (danh từ), nghĩa là: Người sáng lập là người sáng tạo hoặc bắt đầu một tổ chức, công ty hoặc dự án mới.
"founder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"founder" nghĩa tiếng Việt là "người sáng lập". Người sáng lập thường được gọi là 'founder' trong tiếng Anh.
Phát âm "founder" như thế nào?
"founder" có phiên âm IPA /ˈfaʊndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "founder"?
He is the founder of this famous tech company. — Ông ấy là người sáng lập của công ty công nghệ nổi tiếng này.