Tiếng Việt
Người tham dự tiếng Anh là gì?
người tham dự tiếng Anh là attendee /əˈtɛnˈdi/. Người tham dự là người có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attendee
Ví dụ câu với người tham dự / attendee
- 1
Các người tham dự đã đăng ký trước để tham dự hội nghị.
The attendees registered in advance for the conference.
- 2
Có hơn 200 người tham dự buổi hòa nhạc tối qua.
There were over 200 attendees at the concert last night.
Ghi chú dùng từ người tham dự
Người tham dự là người có mặt tại sự kiện. Các từ liên quan: participant (người tham gia), guest (khách mời), audience (khán giả).
Video minh hoạ người tham dự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tham dự
Câu hỏi thường gặp về "người tham dự"
Người tham dự tiếng Anh là gì?
Người tham dự tiếng Anh là "attendee" (danh từ), nghĩa là: Người tham dự là người có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp.
"attendee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attendee" nghĩa tiếng Việt là "người tham dự". Người tham dự là người có mặt tại sự kiện.
Phát âm "attendee" như thế nào?
"attendee" có phiên âm IPA /əˈtɛnˈdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attendee"?
The attendees registered in advance for the conference. — Các người tham dự đã đăng ký trước để tham dự hội nghị.