Tiếng Việt
Tham dự tiếng Anh là gì?
tham dự tiếng Anh là attend /əˈtɛnd/. Tham dự là hành động có mặt hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend
Ví dụ câu với tham dự / attend
- 1
Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào sáng mai.
I will attend the meeting tomorrow.
- 2
Cô ấy đã tham dự lễ cưới của bạn tôi.
She attended my friend's wedding.
Ghi chú dùng từ tham dự
Tham dự là tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'participate' (tham gia), 'join' (gia nhập), và 'be present' (có mặt).
Video minh hoạ tham dự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tham dự
Câu hỏi thường gặp về "tham dự"
Tham dự tiếng Anh là gì?
Tham dự tiếng Anh là "attend" (động từ), nghĩa là: Tham dự là hành động có mặt hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
"attend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend" nghĩa tiếng Việt là "tham dự". Tham dự là tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.
Phát âm "attend" như thế nào?
"attend" có phiên âm IPA /əˈtɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend"?
I will attend the meeting tomorrow. — Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào sáng mai.