The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người tham chiếu trong cv tiếng Anh là gì?

người tham chiếu trong cv tiếng Anh là cv reference /cv ˈrɛfərəns/. Người được sử dụng làm tham chiếu trong hồ sơ xin việc, thường xác nhận khả năng và kinh nghiệm của ứng viên.

Hình minh hoạ "người tham chiếu trong cv" tiếng Anh là "cv reference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cv reference

Danh từ
/cv ˈrɛfərəns/

Ví dụ câu với người tham chiếu trong cv / cv reference

  1. 1

    Bạn cần cung cấp thông tin người tham chiếu trong hồ sơ xin việc của mình.

    You need to provide your CV reference in your job application.

  2. 2

    Người tham chiếu của tôi là cựu sếp của tôi tại công ty cũ.

    My CV reference is my former boss at the previous company.

Ghi chú dùng từ người tham chiếu trong cv

Người tham chiếu trong CV là người xác nhận thông tin của ứng viên. Các thuật ngữ liên quan: 'reference' (tham chiếu), 'recommendation' (giấy giới thiệu), 'referee' (người giới thiệu).

Video minh hoạ người tham chiếu trong cv

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người tham chiếu trong cv

Câu hỏi thường gặp về "người tham chiếu trong cv"

Người tham chiếu trong cv tiếng Anh là gì?

Người tham chiếu trong cv tiếng Anh là "cv reference" (danh từ), nghĩa là: Người được sử dụng làm tham chiếu trong hồ sơ xin việc, thường xác nhận khả năng và kinh nghiệm của ứng viên.

"cv reference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cv reference" nghĩa tiếng Việt là "người tham chiếu trong cv". Người tham chiếu trong CV là người xác nhận thông tin của ứng viên.

Phát âm "cv reference" như thế nào?

"cv reference" có phiên âm IPA /cv ˈrɛfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cv reference"?

You need to provide your CV reference in your job application. — Bạn cần cung cấp thông tin người tham chiếu trong hồ sơ xin việc của mình.