Tiếng Việt
Người theo đạo công giáo tiếng Anh là gì?
người theo đạo công giáo tiếng Anh là Catholic /ˈkæθlɪk/. Người theo đạo Công giáo, một nhánh của Kitô giáo tin vào giáo lý của Giáo hội Công giáo Rôma.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Catholic
Ví dụ câu với người theo đạo công giáo / Catholic
- 1
Anh ấy là một người Công giáo tích cực tham gia các hoạt động của nhà thờ.
He is an active Catholic participating in church activities.
- 2
Các người Công giáo thường tổ chức lễ Giáng sinh vào tháng 12.
Catholics often celebrate Christmas in December.
Ghi chú dùng từ người theo đạo công giáo
Từ 'Catholic' chỉ người theo đạo Công giáo, một trong những nhánh lớn của Kitô giáo. Các từ liên quan gồm 'Protestant' (người Tin Lành), 'Orthodox' (người Chính Thống), và 'church' (giáo hội, nhà thờ).
Video minh hoạ người theo đạo công giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người theo đạo công giáo
Câu hỏi thường gặp về "người theo đạo công giáo"
Người theo đạo công giáo tiếng Anh là gì?
Người theo đạo công giáo tiếng Anh là "Catholic" (danh từ), nghĩa là: Người theo đạo Công giáo, một nhánh của Kitô giáo tin vào giáo lý của Giáo hội Công giáo Rôma.
"Catholic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Catholic" nghĩa tiếng Việt là "người theo đạo công giáo". Từ 'Catholic' chỉ người theo đạo Công giáo, một trong những nhánh lớn của Kitô giáo.
Phát âm "Catholic" như thế nào?
"Catholic" có phiên âm IPA /ˈkæθlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Catholic"?
He is an active Catholic participating in church activities. — Anh ấy là một người Công giáo tích cực tham gia các hoạt động của nhà thờ.