Tiếng Việt
Người theo dự tiếng Anh là gì?
người theo dự tiếng Anh là attendant /əˈtendənt/. người phục vụ hoặc người đi theo để hỗ trợ hoặc giám sát một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attendant
Ví dụ câu với người theo dự / attendant
- 1
Người theo dự của đoàn khách đã giúp họ mang hành lý.
The attendant helped the guests with their luggage.
- 2
Người theo dự trong sân bay hướng dẫn hành khách qua các thủ tục.
The airport attendant guided passengers through security.
Ghi chú dùng từ người theo dự
Người theo dự là người hỗ trợ hoặc phục vụ trong các tình huống khác nhau. Các từ liên quan gồm: 'assistant' (trợ lý), 'attend' (tham dự), 'attendance' (sự có mặt).
Video minh hoạ người theo dự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người theo dự
Câu hỏi thường gặp về "người theo dự"
Người theo dự tiếng Anh là gì?
Người theo dự tiếng Anh là "attendant" (danh từ), nghĩa là: người phục vụ hoặc người đi theo để hỗ trợ hoặc giám sát một hoạt động hoặc sự kiện.
"attendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attendant" nghĩa tiếng Việt là "người theo dự". Người theo dự là người hỗ trợ hoặc phục vụ trong các tình huống khác nhau.
Phát âm "attendant" như thế nào?
"attendant" có phiên âm IPA /əˈtendənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attendant"?
The attendant helped the guests with their luggage. — Người theo dự của đoàn khách đã giúp họ mang hành lý.