Tiếng Việt
Người thống trị tiếng Anh là gì?
người thống trị tiếng Anh là ruler /ˈrulər/. Người có quyền lực tối cao để điều hành hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruler
Ví dụ câu với người thống trị / ruler
- 1
Vị vua là người thống trị đất nước trong nhiều thế kỷ.
The king was the ruler of the country for many centuries.
- 2
Chính phủ mới đã trở thành người thống trị trong khu vực.
The new government has become the ruler in the region.
Ghi chú dùng từ người thống trị
Người thống trị thường có quyền lực hoặc quyền hạn lớn. Các từ liên quan: 'leader' (lãnh đạo), 'monarch' (quốc vương), 'governor' (thống đốc).
Video minh hoạ người thống trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thống trị
Câu hỏi thường gặp về "người thống trị"
Người thống trị tiếng Anh là gì?
Người thống trị tiếng Anh là "ruler" (danh từ), nghĩa là: Người có quyền lực tối cao để điều hành hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người.
"ruler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruler" nghĩa tiếng Việt là "người thống trị". Người thống trị thường có quyền lực hoặc quyền hạn lớn.
Phát âm "ruler" như thế nào?
"ruler" có phiên âm IPA /ˈrulər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruler"?
The king was the ruler of the country for many centuries. — Vị vua là người thống trị đất nước trong nhiều thế kỷ.