Tiếng Việt
Quân thần tiếng Anh là gì?
quân thần tiếng Anh là ruler-subject relationship /ˈruːlər ˈsʌbdʒɪkt rɪˈleɪʃənʃɪp/. Mối quan hệ giữa người cai trị và người bị trị trong xã hội phong kiến hoặc chính quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruler-subject relationship
Ví dụ câu với quân thần / ruler-subject relationship
- 1
The ruler-subject relationship was central to the governance of the empire.
Mối quan hệ quân thần là trung tâm trong việc quản lý đế chế.
- 2
Respect between ruler and subject is essential for stability.
Sự tôn trọng giữa quân và thần là cần thiết để duy trì ổn định.
Ghi chú dùng từ quân thần
Quân thần là mối quan hệ quyền lực giữa người lãnh đạo và người dưới quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'government' (chính phủ), 'authority' (quyền lực), 'obligation' (nghĩa vụ).
Video minh hoạ quân thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quân thần
Câu hỏi thường gặp về "quân thần"
Quân thần tiếng Anh là gì?
Quân thần tiếng Anh là "ruler-subject relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa người cai trị và người bị trị trong xã hội phong kiến hoặc chính quyền.
"ruler-subject relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruler-subject relationship" nghĩa tiếng Việt là "quân thần". Quân thần là mối quan hệ quyền lực giữa người lãnh đạo và người dưới quyền.
Phát âm "ruler-subject relationship" như thế nào?
"ruler-subject relationship" có phiên âm IPA /ˈruːlər ˈsʌbdʒɪkt rɪˈleɪʃənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruler-subject relationship"?
Mối quan hệ quân thần là trung tâm trong việc quản lý đế chế. — The ruler-subject relationship was central to the governance of the empire.