Tiếng Việt
Cái thước tiếng Anh là gì?
cái thước tiếng Anh là ruler /ˈrulər/. Dụng cụ dùng để đo chiều dài hoặc đánh dấu các điểm trên vật thể, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruler
Ví dụ câu với cái thước / ruler
- 1
Tôi dùng cái thước để đo chiều dài của cái bàn.
I used a ruler to measure the length of the table.
- 2
Cô bé vẽ đường thẳng bằng cái thước trên giấy.
The girl drew a straight line with a ruler on the paper.
Ghi chú dùng từ cái thước
Cái thước là dụng cụ đo lường chiều dài, thường dùng trong học tập và xây dựng. Các từ liên quan: 'measure' (đo lường), 'length' (chiều dài), 'mark' (đánh dấu).
Video minh hoạ cái thước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái thước
Câu hỏi thường gặp về "cái thước"
Cái thước tiếng Anh là gì?
Cái thước tiếng Anh là "ruler" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đo chiều dài hoặc đánh dấu các điểm trên vật thể, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ.
"ruler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruler" nghĩa tiếng Việt là "cái thước". Cái thước là dụng cụ đo lường chiều dài, thường dùng trong học tập và xây dựng.
Phát âm "ruler" như thế nào?
"ruler" có phiên âm IPA /ˈrulər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruler"?
I used a ruler to measure the length of the table. — Tôi dùng cái thước để đo chiều dài của cái bàn.