The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người thuộc tầng lớp hạ lưu tiếng Anh là gì?

người thuộc tầng lớp hạ lưu tiếng Anh là underclass /ˈʌndərˌklæs/. Những người thuộc tầng lớp xã hội thấp hoặc nghèo khổ.

Hình minh hoạ "người thuộc tầng lớp hạ lưu" tiếng Anh là "underclass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

underclass

Danh từ
/ˈʌndərˌklæs/

Ví dụ câu với người thuộc tầng lớp hạ lưu / underclass

  1. 1

    The underclass often struggles with access to education and healthcare.

    Người thuộc tầng lớp hạ lưu thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

  2. 2

    Policies should aim to uplift the underclass and reduce inequality.

    Các chính sách nên nhằm nâng cao tầng lớp hạ lưu và giảm bất bình đẳng.

Ghi chú dùng từ người thuộc tầng lớp hạ lưu

Từ 'underclass' chỉ nhóm người có vị trí xã hội thấp, thường gặp khó khăn về kinh tế. Các từ liên quan gồm 'lower class' (tầng lớp thấp), 'poverty' (nghèo đói), 'marginalized' (bị thiệt thòi).

Video minh hoạ người thuộc tầng lớp hạ lưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người thuộc tầng lớp hạ lưu

Câu hỏi thường gặp về "người thuộc tầng lớp hạ lưu"

Người thuộc tầng lớp hạ lưu tiếng Anh là gì?

Người thuộc tầng lớp hạ lưu tiếng Anh là "underclass" (danh từ), nghĩa là: Những người thuộc tầng lớp xã hội thấp hoặc nghèo khổ.

"underclass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"underclass" nghĩa tiếng Việt là "người thuộc tầng lớp hạ lưu". Từ 'underclass' chỉ nhóm người có vị trí xã hội thấp, thường gặp khó khăn về kinh tế.

Phát âm "underclass" như thế nào?

"underclass" có phiên âm IPA /ˈʌndərˌklæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "underclass"?

Người thuộc tầng lớp hạ lưu thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe. — The underclass often struggles with access to education and healthcare.